konoe

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (chỉ người):
    • Konoe (còn gọi là Fumimaro Konoe): Chính khách Nhật Bản, người đã thiết lập các chính sách bành trướng của Nhật thành lập liên minh với Đức Ý. Ông sống từ năm 1891 đến 1945, từng giữ chức Thủ tướng Nhật Bản trong giai đoạn trước trong Thế chiến thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Konoe was a key figure in Japan's expansionist policies during the 1930s. (Konoe một nhân vật chủ chốt trong các chính sách bành trướng của Nhật Bản trong những năm 1930.)
    • The alliance formed by Konoe with Germany and Italy significantly impacted World War II. (Liên minh do Konoe thành lập với Đức Ý đã tác động đáng kể đến Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Konoe's diplomacy": Chính sách ngoại giao của Konoe, thường đề cập đến các nỗ lực của ông nhằm mở rộng ảnh hưởng của Nhật Bản qua các hiệp ước liên minh.

    • Konoe's diplomacy led to the Tripartite Pact with Germany and Italy. (Chính sách ngoại giao của Konoe đã dẫn đến Hiệp ước Ba bên với Đức Ý.)
  • "The Konoe era": Thời kỳ Konoe làm Thủ tướng, đánh dấu sự chuyển biến mạnh mẽ của Nhật Bản theo chủ nghĩa quân phiệt.

    • The Konoe era saw Japan's invasion of China and the escalation of tensions in the Pacific. (Thời kỳ Konoe chứng kiến cuộc xâm lược Trung Quốc của Nhật Bản sự leo thang căng thẳngThái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Konoe Fumimaro (tên đầy đủ): Cách gọi chính thức của nhân vật lịch sử này.
    • Konoe Fumimaro served as Prime Minister of Japan three times. (Konoe Fumimaro đã ba lần giữ chức Thủ tướng Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Fumimaro Konoe: Tên đầy đủ, thường được dùng thay thế.
  • Thủ tướng Konoe: Cách gọi theo chức vụ.
  • Chính khách Nhật Bản: Mô tả chức năng lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Konoe" danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "The legacy of Konoe": Di sản của Konoe, thường được nhắc đến trong bối cảnh tranh cãi về vai trò của ông trong Thế chiến thứ hai.
    • The legacy of Konoe remains a controversial topic in Japanese history. (Di sản của Konoe vẫn một chủ đề gây tranh cãi trong lịch sử Nhật Bản.)