kolkata

kolkata

Kolkata is a vibrant city on the banks of the Hooghly River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kolkata: Tên gọi của một thành phố lớn nhấtẤn Độ một trong những thành phố lớn nhất thế giới; nằmmiền đông Ấn Độ; phải đối mặt với các vấn đề về nghèo đói quá tải dân số.

dụ sử dụng
  • (Kolkata nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú kiến trúc lịch sử.)
  • (Nhiều người du lịch đến Kolkata để thăm Tượng đài Victoria nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kolkata" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa , kinh tế, văn hóa lịch sử.
    • The economy of Kolkata relies heavily on the port and manufacturing industries. (Nền kinh tế của Kolkata phụ thuộc nhiều vào cảng biển các ngành công nghiệp sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcutta: Tên của Kolkata, vẫn còn được sử dụng trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
    • The city was formerly known as Calcutta until 2001. (Thành phố trước đây được gọi là Calcutta cho đến năm 2001.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố lớn: Một thuật ngữ chung để chỉ các đô thị quy mô tương tự, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác Kolkata tên riêng.
  • Đô thị miền đông Ấn Độ: Cụm từ mô tả vị trí địa của Kolkata.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Kolkata" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "The City of Joy": Một biệt danh phổ biến của Kolkata, thường được dùng để ca ngợi tinh thần lạc quan sự sống động của thành phố.
    • Kolkata is often called the "City of Joy" because of its vibrant festivals and resilient people. (Kolkata thường được gọi là "Thành phố của Niềm vui" các lễ hội sôi động con người kiên cường nơi đây.)