koruna
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Cộng hòa Séc: "koruna" là đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Séc, thường được viết tắt là CZK.
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Slovakia: "koruna" cũng từng là đơn vị tiền tệ chính thức của Slovakia (trước khi Slovakia chuyển sang sử dụng đồng euro vào năm 2009).
Ví dụ sử dụng
- Ví dụ 1: (Giá của cuốn sách là 200 koruna.)
- Ví dụ 2: (Cô ấy đã đổi euro của mình lấy koruna Séc tại ngân hàng.)
- Ví dụ 3: (Trước khi sử dụng đồng euro, Slovakia đã dùng koruna Slovakia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"koruna" trong giao dịch tài chính: thường được dùng để chỉ giá trị tiền tệ trong các báo cáo kinh tế hoặc tỷ giá hối đoái.
- The Czech koruna strengthened against the dollar this week. (Đồng koruna Séc đã tăng giá so với đô la trong tuần này.)
"koruna" trong lịch sử: đề cập đến đồng tiền của Tiệp Khắc trước đây, sau đó được chia thành koruna Séc và koruna Slovakia.
- The Czechoslovak koruna was used from 1919 to 1993. (Đồng koruna Tiệp Khắc đã được sử dụng từ năm 1919 đến năm 1993.)
Biến thể và từ gần giống
- Koruna Séc (n): đồng tiền của Cộng hòa Séc.
- The Czech koruna is divided into 100 haléřů. (Đồng koruna Séc được chia thành 100 haléřů.)
- Koruna Slovakia (n): đồng tiền cũ của Slovakia (không còn lưu hành).
- The Slovak koruna was replaced by the euro in 2009. (Đồng koruna Slovakia đã được thay thế bằng đồng euro vào năm 2009.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị tiền tệ: tiền tệ, đồng tiền (trong ngữ cảnh chung).
- Czech currency: tiền tệ Séc (dùng để chỉ rõ quốc gia).
- Slovak currency: tiền tệ Slovakia (dùng để chỉ rõ quốc gia, nhưng không còn hiện tại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "koruna", vì đây là danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "koruna", do đây là thuật ngữ tài chính cụ thể.