krona
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Iceland: "krona" (ký hiệu: ISK) là đơn vị tiền tệ chính thức của Iceland.
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Thụy Điển: "krona" (ký hiệu: SEK) cũng là đơn vị tiền tệ chính thức của Thụy Điển.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của cuốn sách là 2.000 krona Iceland.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình sang krona Thụy Điển trước chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "krona" thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính, thương mại và du lịch khi nói đến tiền tệ của hai quốc gia Bắc Âu này.
- The exchange rate between the euro and the Swedish krona fluctuates daily. (Tỷ giá hối đoái giữa euro và krona Thụy Điển biến động hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Kronor (danh từ số nhiều của "krona" trong tiếng Thụy Điển): dùng để chỉ nhiều đơn vị tiền tệ Thụy Điển.
- He had 500 kronor in his wallet. (Anh ấy có 500 kronor trong ví.)
- Króna (danh từ số nhiều trong tiếng Iceland): dùng để chỉ nhiều đơn vị tiền tệ Iceland.
- The souvenir cost 1,000 króna. (Món quà lưu niệm có giá 1.000 króna.)
Từ đồng nghĩa
- Currency (tiền tệ): thuật ngữ chung cho "krona" và các đơn vị tiền tệ khác.
- Monetary unit (đơn vị tiền tệ): cách gọi trang trọng hơn cho "krona".
Các cụm từ liên quan
- Icelandic krona: krona Iceland, chỉ đơn vị tiền tệ của Iceland.
- The Icelandic krona has a distinctive coin design. (Krona Iceland có thiết kế đồng xu đặc trưng.)
- Swedish krona: krona Thụy Điển, chỉ đơn vị tiền tệ của Thụy Điển.
- The Swedish krona is often abbreviated as SEK. (Krona Thụy Điển thường được viết tắt là SEK.)
Thành ngữ liên quan
- "Not worth a krona": không đáng giá một krona, nghĩa bóng là rất rẻ hoặc vô giá trị.
- That old gadget is not worth a krona. (Cái đồ công nghệ cũ đó không đáng một krona.)