korê

Học thuật
Thân thiện
korê

Une korê en marbre blanc se tient dans un musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tượng thiếu nữ (cổ Hy Lạp): Từ "korê" dùng để chỉ một loại tượng điêu khắc cổ của Hy Lạp, thường mô tả một thiếu nữ trẻ đứng, mặc áo dài (chiton himation), với dáng vẻ trang nghiêm thường nụ cười bí ẩn ("nụ cười Archaic"). Những bức tượng này phổ biến trong thời kỳ Archaic (khoảng thế kỷ 7-5 TCN) thường được dùng làm vật cúng tế trong các đền thờ hoặc bia mộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le musée expose une magnifique korê en marbre. (Bảo tàng đang trưng bày một bức tượng korê bằng đá cẩm thạch tuyệt đẹp.)
    • La korê, avec son sourire caractéristique, est un exemple de l'art grec archaïque. (Bức tượng korê, với nụ cười đặc trưng, là một ví dụ của nghệ thuật Hy Lạp thời kỳ Archaic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khảo cổ lịch sử nghệ thuật: Từ "korê" được dùng chuyên ngành để phân biệt với "kouros" (tượng nam thanh niên). không chỉmột bức tượng mà cònmột biểu tượng chotưởng thẩm mỹ, sự tôn kính thần linh hoặc người đã khuất trong văn hóa Hy Lạp cổ đại.
    • L'étude des korai permet de comprendre l'évolution de la sculpture grecque. (Việc nghiên cứu các bức tượng korê cho phép hiểu được sự tiến hóa của điêu khắc Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Kouros (danh từ giống đực): Tượng nam thanh niên (cổ Hy Lạp), là phiên bản nam giới tương ứng của "korê".
  • Chorée (danh từ giống đực): Một thuật ngữ khác trong tiếng Pháp chỉ cùng đối tượng này, ít phổ biến hơn "korê".
Từ đồng nghĩa
  • Statue de jeune fille grecque archaïque: Tượng thiếu nữ Hy Lạp thời kỳ Archaic.
  • Figure féminine archaïque: Hình tượng nữ thời kỳ Archaic.
Lưu ý
  • Từ "korê" ( dấu mũ trên chữ 'e': korê) là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ đại (κορή, korē), có nghĩa là "thiếu nữ". Trong tiếng Pháp, được sử dụng như một danh từ giống cái chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về khảo cổ học, lịch sử lịch sử nghệ thuật. không phảimột từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
korê

Une korê en marbre blanc se tient dans un musée.

{{korê}}
danh từ giống cái
  1. tượng thiếu nữ (cổ Hy Lạp)
    • Chorée.