kir

Học thuật
Thân thiện
kir

Un homme déguste un kir à l'apéritif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu kir: Một loại rượu khai vị của Pháp, được pha chế từ rượu vang trắng (thườngrượu vang Bourgogne Aligoté) rượu mâm xôi đen (crème de cassis).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour l'apéritif, nous avons servi du kir. (Để khai vị, chúng tôi đã phục vụ rượu kir.)
    • Un kir bien frais est très agréable en été. (Một ly kir lạnh rất dễ chịu vào mùa hè.)
    • Il a commandé un kir au bar. (Anh ấy đã gọi một ly kirquầy bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kir royal" (danh từ giống đực): Một biến thể sang trọng của kir, được pha bằng rượu sâm banh (champagne) thay cho rượu vang trắng.
    • Pour célébrer, nous avons bu un kir royal. (Để ăn mừng, chúng tôi đã uống kir royal.)
Biến thể từ gần giống
  • Kir royal (n.m): Xemmục "Các cách sử dụng nâng cao".
  • Blanc-cassis (n.m): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loại đồ uống (kir).
Từ đồng nghĩa
  • Apéritif (n.m): Rượu khai vị (từ chung, không chỉ riêng kir).
  • Blanc-cassis (n.m): Rượu vang trắng pha cassis (tên gọi khác của kir).
kir

Un homme déguste un kir à l'apéritif.

danh từ giống đực
  1. rượu kia (một thứ rượu khai vị)