crake

/kreik/
danh từ
  1. (động vật học) nước
  2. tiếng kêu của nước
nội động từ
  1. kêu ( nước); kêu như nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "crake"

crake
The crake hides among the reeds at the water's edge.