kriss

Học thuật
Thân thiện
kriss

Un homme tient un kriss ancien dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con dao găm, dao vòng (của người Lai, Indonesia): "kriss" là một loại vũ khí lưỡi cong hoặc lượn sóng đặc trưng, nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á, đặc biệtcủa người Lai Indonesia. thường được làm thủ công tinh xảo mang ý nghĩa văn hóa, tâm linh sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le musée expose un kriss ancien aux motifs complexes. (Bảo tàng trưng bày một thanh dao găm kriss cổ với các hoa văn phức tạp.)
    • Le kriss est plus qu'une arme, c'est un objet sacré dans certaines cultures. (Con dao kriss không chỉvũ khí, mà cònmột vật linh thiêng trong một số nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Kris (danh từ giống đực): Cách viết khác, phổ biến hơn, của cùng một từ.
    • Il a collectionné plusieurs kris traditionnels. (Anh ấy đã sưu tập được nhiều thanh dao kris truyền thống.)
  • Criss (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả khác, ít phổ biến hơn.
    • Le terme criss est parfois rencontré dans d'anciens textes. (Thuật ngữ criss đôi khi được bắt gặp trong các văn bản cổ.)
Lưu ý
  • Từ "kriss" là một từ mượn, nguồn gốc từ tiếng Lai/Indonesia (). Cách viết phổ biến được chấp nhận rộng rãi nhất trong tiếng Pháp"kris". Các dạng "kriss" "criss" ít phổ biến hơn.
kriss

Un homme tient un kriss ancien dans sa main.

danh từ giống đực
  1. như criss