kwannon

kwannon

A serene statue of Kwannon stands in a peaceful garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Phiên bản Nhật Bản của Quan Âm (Kuan Yin): "Kwannon" tên gọi trong tiếng Nhật để chỉ vị Bồ Tát Quan Thế Âm (Quan Âm) trong Phật giáo, đại diện cho lòng từ bi sự cứu khổ cứu nạn. Đây cách phát âm viết theo phiên âm Nhật Bản của Kuan Yin (tiếng Trung Quốc).

dụ sử dụng
  • (Trong Phật giáo Nhật Bản, Kwannon thường được miêu tả với nhiều cánh tay để giúp đỡ chúng sinh.)
  • (Ngôi chùa một bức tượng Kwannon tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kwannon" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, nghệ thuật hoặc văn hóa Nhật Bản để chỉ vị Bồ Tát này. Không nhiều biến thể phrasal verbs hay idioms liên quan đây danh từ riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Kannon: Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại (phiên âm Hepburn).
    • The Kannon statue is a symbol of mercy. (Tượng Kannon biểu tượng của lòng từ bi.)
  • Kuan Yin: Tên gốc tiếng Trung Quốc.
  • Quan Âm: Tên gọi trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Bồ Tát Quan Thế Âm: Danh hiệu đầy đủ trong Phật giáo.
  • Avalokiteśvara: Tên gốc tiếng Phạn của vị Bồ Tát này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Kwannon" danh từ riêng, không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kwannon".