canaan

canaan

A historical map shows the ancient land of Canaan along the Mediterranean coast.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ca-na-an: Một vùng đất cổ đại nằmphía tây nam châu Á, dọc theo bờ biển phía đông của Địa Trung Hải. Đây một địa danh linh thiêng đối với các tôn giáo lớn như Đốc giáo, Hồi giáo Do Thái giáo, thường được nhắc đến trong Kinh Thánh như "Miền Đất Hứa" dành cho dân tộc Israel.

dụ sử dụng
  • (Vùng đất cổ đại Ca-na-an nổi tiếng với những thung lũng phì nhiêu vị trí chiến lược.)
  • (Những người hành hương từ khắp nơi trên thế giới đến vùng Ca-na-an để thăm các thánh địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The land of Canaan": Thường được dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc lịch sử để chỉ vùng đất Thiên Chúa hứa ban cho Abraham dòng dõi của ông.

    • According to the Bible, Moses led the Israelites out of Egypt toward the land of Canaan. (Theo Kinh Thánh, Môi-se đã dẫn dân Israel ra khỏi Ai Cập để tiến về vùng đất Ca-na-an.)
  • "Canaanite": Từ này dùng để chỉ người hoặc văn hóa của vùng Ca-na-an cổ đại.

    • The Canaanite culture had a significant influence on the early civilizations of the region. (Văn hóa Ca-na-an ảnh hưởng đáng kể đến các nền văn minh sơ khai trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Canaanite (danh từ/tính từ): Người Ca-na-an hoặc thuộc về vùng Ca-na-an.
    • The Canaanite language was part of the Semitic family. (Ngôn ngữ Ca-na-an thuộc hệ ngữ Semitic.)
Từ đồng nghĩa
  • The Promised Land: Miền Đất Hứa (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ vùng đất Thiên Chúa hứa ban cho dân Israel, đồng nghĩa với Canaan).
  • Palestine: Palestine (một tên gọi lịch sử khác của cùng vùng đất này, nhưng thường mang hàm ý chính trị hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Canaan" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Go to Canaan": (hiếm dùng) Một cách nói ẩn dụ chỉ việc đến một nơi lý tưởng hoặc hoàn thành một hành trình đầy thử thách.
    • After years of struggle, the refugees finally felt they had gone to Canaan when they reached the safe zone. (Sau nhiều năm đấu tranh, những người tị nạn cuối cùng cảm thấy họ đã đến được Ca-na-an khi đến được khu vực an toàn.)