kylix

kylix

A woman holds a decorated kylix at a museum exhibit.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cốc uống rượu nông, hai quai, được sử dụng trong Hy Lạp cổ đại. "Kylix" một loại bình gốm đặc trưng của nền văn minh Hy Lạp, thường được dùng trong các bữa tiệc (symposium) để uống rượu vang pha loãng.

dụ sử dụng
  • (Người Hy Lạp cổ đại thường dùng một chiếc kylix trong các bữa tiệc rượu của họ.)
  • (Chiếc kylix này được trang trí với cảnh các vận động viên thi đấu trong Thế vận hội Olympic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kylix thường xuất hiện trong bối cảnh khảo cổ học hoặc lịch sử nghệ thuật, mô tả các hiện vật gốm sứ Hy Lạp. có thể được nhắc đến cùng với các loại bình gốm khác như amphora (bình hai quai) hay krater (bình trộn rượu).
    • The museum's collection includes a rare kylix from the 5th century BC. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm một chiếc kylix hiếm từ thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Kylikes: Dạng số nhiều của "kylix" (nhiều hơn một chiếc kylix).
    • The excavation uncovered several kylikes in a burial site. (Cuộc khai quật đã phát hiện ra nhiều chiếc kylix trong một khu mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cốc hai quai: Một mô tả chức năng, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác "kylix" một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Bình uống rượu Hy Lạp: Cụm từ mô tả tương đương trong ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "kylix" đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kylix". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc bảo tàng.