dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

kìm

Words Mentioning "kìm"

ách
bó
bó buộc
càng
chèn ép
dằn
đè nén
ghìm
gia dụng
giải tỏa
gọng kìm
kềm
kiềm tỏa
kìm
kìm chín
kìm hãm
kìm kẹp
kìm sống
lồng
nanh vuốt
nén
ngu dân
phá
thắc thỏm
thử
trấn áp
trói buộc
tù hãm
ức chế
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...