dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

kín

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "kín"

đáng kính
bán kính
bất kính
chân kính
chấp kính
che kín
cổ kính
cửa kính
cung kính
dao cắt kính
giác kính
giấy bóng kính
giấy kính
giữ kín
hạt kín
hội kín
khả kính
khép kín
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
kín đáo
kính
kính ái
kính ảnh
kính bẩm
kính cận
kính cẩn
kính cáo
kính cặp mũi
kính che gió
kính chúc
kính chuộng
kính cổ
kính cố
kính coong
kính cửa
kính dưỡng mục
kính đên
kính đeo mắt
kính ghép màu
kính hiển vi
kính định tinh
kính lão
kính lập thể
kính lúp
kính mến
kính mộ
kính một mắt
kính nể
kính nhường
kín hơi
kính đo xa
kính phục
kính quang phổ
kính râm
kính siêu hiển vi
kính tạ
kính thăm
kính thiên lý
kính thiên văn
kính thưa
kính tiềm vọng
kính trắc tinh
kính trắc viễn
kính trắng
kính trình
kính trọng
Kính Đức
kính viễn
kính viếng
kính viễn vọng
kính yêu
kín miệng
kín mít
kín tiếng
lá kính
lăng kính
lồng kính
mặt kính
mắt kính
nay kính
nhà kính
nhãn kính
nhà tu kín
ống kính
sâu kín
sùng kính
Thạch Kính Đường
thầm kín
thâm kín
thành kính
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...