lát

noun
  1. rush
    • bao lát
      rush sack. slice
    • lát thịt mỏng
      thin slice of meat. moment; instant
    • lát nữa tôi sẽ lại
      I will come in a moment
verb
  1. to pave

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lát
Đường làng được lát bằng những viên gạch đỏ.