lấp

verb
  1. to occlude; to fill up; to stop
    • lấp một cái giếng
      to fill in a well

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lấp"

lấp
Một người công nhân dùng xẻng lấp một cái hố trên đường.