l-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình chữ L: Mô tả một vật thể hoặc không gian có hình dạng giống như chữ L viết hoa trong bảng chữ cái Latinh, với hai phần vuông góc với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The house has an l-shaped living room that wraps around the kitchen. (Ngôi nhà có một phòng khách hình chữ L ôm quanh nhà bếp.)
- We bought an l-shaped desk to fit perfectly into the corner of the office. (Chúng tôi đã mua một chiếc bàn hình chữ L để vừa khít vào góc văn phòng.)
- The garden path is l-shaped, leading from the gate to the patio. (Lối đi trong vườn có hình chữ L, dẫn từ cổng đến hiên nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như thiết kế nội thất, kiến trúc, và toán học để mô tả hình dạng cụ thể.
- The architect designed an l-shaped building to maximize the use of the corner lot. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hình chữ L để tối ưu hóa việc sử dụng lô đất ở góc.)
Biến thể và từ gần giống
- L-shape (danh từ): Hình chữ L.
- The property is built on an L-shape. (Bất động sản được xây dựng trên một mảnh đất hình chữ L.)
Từ đồng nghĩa
- Angled: Có góc, tạo góc (mô tả chung hơn, không cụ thể là góc vuông hay hình chữ L).
- Perpendicular: Vuông góc (mô tả mối quan hệ giữa hai đường thẳng, có thể dùng để giải thích đặc điểm của hình chữ L).
Adjective
- được tạo thành hình chữ L