lady day

lady day

The church celebrates Lady Day with a special service.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lễ Truyền Tin: "lady day" một ngày lễ trong Kitô giáo, kỷ niệm sự kiện thiên thần Gabriel báo tin cho Đức Trinh Nữ Maria rằng sẽ thụ thai Chúa Giêsu. Đây một trong những ngày lễ quan trọng trong năm phụng vụ. - Ngày hạn trong năm (ở Anh, Wales Ireland): "lady day" cũng một trong bốn ngày hạn (quarter days) trong năm, đánh dấu các kỳ thanh toán tiền thuê nhà, hợp đồng lao động, các nghĩa vụ tài chính khác. Ở Anh, Wales Ireland, ngày này rơi vào 25 tháng 3.

dụ sử dụng
  • (Lễ Truyền Tin được tổ chức vào ngày 25 tháng 3 hàng năm.)
  • (Ở nước Anh thời trung cổ, tiền thuê nhà thường đến hạn vào ngày hạn tháng Ba.)
  • (Lễ Truyền Tin đánh dấu sự bắt đầu của năm pháp mới trong một số truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lady day" trong văn hóa Anh: Ngày này từng ngày đầu năm mới theo lịch Julius (cho đến năm 1752) vẫn được sử dụng trong một số bối cảnh pháp tài chính.
  • "Lady day" trong nông nghiệp: Ở vùng nông thôn, đây ngày kết thúc hợp đồng thuê đất bắt đầu mùa vụ mới.
Biến thể từ gần giống
  • Lady Day (viết hoa cả hai từ): dạng chính tả phổ biến nhất.
  • Feast of the Annunciation: tên gọi chính thức trong tiếng Anh của ngày lễ này.
  • Quarter Day: thuật ngữ chỉ chung bốn ngày hạn trong năm (Lady day, Midsummer day, Michaelmas, Christmas).
Từ đồng nghĩa
  • Annunciation: Lễ Truyền Tin (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
  • March 25th: ngày 25 tháng 3 (chỉ ngày cụ thể).
  • Spring quarter day: ngày hạn mùa xuân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lady day".

Thành ngữ liên quan
  • "Between lady day and Michaelmas": chỉ khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 9, thường được dùng trong các hợp đồng nông nghiệp hoặc tài chính.
    • The lease runs between lady day and Michaelmas. (Hợp đồng thuê hiệu lực từ tháng Ba đến tháng Chín.)