laffite

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): - Tên của một tên cướp biển người Pháp: "Laffite" (cũng viết "Lafitte") chỉ Jean Laffite (khoảng 1780–1826), một tên cướp biển nổi tiếng người Pháp. Ông ta từng hoạt độngvùng Vịnh Mexico hỗ trợ quân đội Hoa Kỳ trong Chiến tranh năm 1812. Đổi lại, ông ta được chính phủ Hoa Kỳ ân xá chính thức cho các tội ác của mình.

dụ sử dụng
  • (Jean Laffite was a notorious pirate in U.S. history.)
  • (Laffite aided the Americans in the Battle of New Orleans in 1815.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laffite's treasure": kho báu của Laffite, thường được nhắc đến trong các truyền thuyết câu chuyện về cướp biển.
    • Nhiều người vẫn tin rằng kho báu của Laffite vẫn còn được chôn giấuđâu đó dọc bờ biển Louisiana. (Many still believe that Laffite's treasure remains buried somewhere along the Louisiana coast.)
Biến thể từ gần giống
  • Lafitte: một cách viết khác phổ biến hơn của cùng tên này.
    • Tên "Lafitte" thường được dùng trong các tài liệu lịch sử chính thống. (The name "Lafitte" is often used in mainstream historical documents.)
Từ đồng nghĩa
  • Cướp biển (pirate): một thuật ngữ chung cho những người cướp bóc trên biển.
  • Buôn lậu (smuggler): mặc dù Laffite chủ yếu cướp biển, ông ta cũng tham gia buôn lậu hàng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Laffite" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "As elusive as Laffite": khó nắm bắt như Laffite, ám chỉ một người hoặc vật rất khó tìm hoặc khó bắt.
    • Kẻ trộm đó thực sự khó nắm bắt như Laffite, cảnh sát không thể tìm ra hắn. (That thief is truly as elusive as Laffite; the police can't find him.)