leader

/'li:də/
Học thuật
Thân thiện
leader

Le leader de l'équipe porte le drapeau lors de la cérémonie d'ouverture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lãnh tụ, thủ lĩnh, người lãnh đạo: Người chỉ huy, dẫn dắt hoặc ảnh hưởng lớn đến một nhóm người, một tổ chức hoặc một quốc gia.
    • Bài xã luận (trong báo chí): Bài viết quan trọng thể hiện quan điểm chính thức của tòa soạn về một vấn đề thời sự.
    • (Thể thao) Người dẫn đầu: Vận động viên hoặc đội đangvị trí số một trong một cuộc đua hoặc giải đấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est le leader du parti politique. (Ông ấylãnh tụ của đảng chính trị.)
    • Le journal a publié un leader sur la crise économique. (Tờ báo đã đăng một bài xã luận về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • Le coureur français est le leader de la course. (Vận động viên chạy bộ người Pháp đang dẫn đầu cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leader d'opinion": Người dẫn dắt dư luận, người ảnh hưởng lớn đến suy nghĩ của công chúng.

    • Ce scientifique est un leader d'opinion sur les questions environnementales. (Nhà khoa học nàymột người dẫn dắt dư luận về các vấn đề môi trường.)
  • "Prendre le leadership": Nắm quyền lãnh đạo, dẫn dắt.

    • Elle a pris le leadership de l'équipe projet. ( ấy đã nắm quyền lãnh đạo nhóm dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Leadership (danh từ giống đực): Khả năng lãnh đạo, vị trí lãnh đạo.

    • Son leadership est reconnu par tous. (Khả năng lãnh đạo của anh ấy được mọi người công nhận.)
  • Lead (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): Vai trò chính, vị trí dẫn đầu (thường dùng trong nghệ thuật, kinh doanh).

    • Il a le lead dans ce film. (Anh ấy đóng vai chính trong bộ phim này.)
Từ đồng nghĩa
  • Chef: Người đứng đầu, thủ lĩnh (ví dụ: - nguyên thủ quốc gia).
  • Dirigeant: Nhà lãnh đạo, người điều hành.
  • Meneur: Người cầm đầu, người chỉ huy (đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Se poser en leader: Tự đặt mình vào vị trí lãnh đạo.
    • Il cherche à se poser en leader du mouvement. (Anh ta tìm cách tự đặt mình vào vị trí lãnh đạo phong trào.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en tête / À la tête de: Đứng đầu, lãnh đạo (một nhóm, một tổ chức).
    • Elle est à la tête d'une grande entreprise. ( ấy đứng đầu một công ty lớn.)
leader

Le leader de l'équipe porte le drapeau lors de la cérémonie d'ouverture.

danh từ giống đực
  1. lãnh tụ; thủ lĩnh
  2. bài xã luận
  3. (thể dục thể thao) người dẫn đầu
tính từ
  1. Article leader+ bài xã luận