liter
/'li:tə/ Cách viết khác : (liter) /'litə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xếp thành lớp: Hành động sắp xếp các vật (thường là cá để muối) thành từng lớp chồng lên nhau.
- Che mép dạ (trước khi nhuộm): Trong ngành thuộc da, hành động bảo vệ mép của tấm da để nó không bị ăn màu trong quá trình nhuộm.
- (Xây dựng) Đóng litô vào: Hành động lắp đặt các tấm ván khuôn (gọi là litô) để tạo hình cho bê tông trước khi đổ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les pêcheurs doivent liter le hareng avec soin avant le salage. (Những người đánh cá phải xếp cá trích thành từng lớp cẩn thận trước khi muối.)
- Avant de teindre le cuir, il faut en liter les bords. (Trước khi nhuộm da, phải che mép của nó lại.)
- Les ouvriers commencent à liter les coffrages pour les fondations. (Các công nhân bắt đầu đóng ván khuôn vào cho phần móng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liter à la hâte": Xếp thành lớp một cách vội vàng, thiếu cẩn thận.
- Liter à la hâte le poisson peut compromettre la qualité du salage. (Xếp cá thành lớp một cách vội vàng có thể làm giảm chất lượng của việc muối.)
Biến thể và từ gần giống
- Lit (danh từ): Lớp, tầng. Thường dùng trong cụm từ (một lớp đá).
- Litage (danh từ): Hành động xếp thành lớp hoặc che mép da; cũng có thể chỉ kết quả của hành động đó.
Từ đồng nghĩa
- Superposer: Chất chồng lên, xếp lớp lên nhau.
- Garnir (les bords): Viền, bọc (các mép) - dùng trong ngữ cảnh thuộc da.
- Coffrer: Đóng cốp pha, ván khuôn - dùng trong ngữ cảnh xây dựng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "liter" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ba lĩnh vực cụ thể: chế biến thủy sản (muối cá), thuộc da và xây dựng.
- Trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại, từ này ít khi được sử dụng. Các từ thông dụng hơn như (xếp chồng) hoặc (đóng cốp pha) thường được ưa dùng hơn trong các ngữ cảnh tương ứng.
ngoại động từ
- xếp thành lớp (cá để muối...)
- che mép dạ (trước khi nhuộm, cho khỏi ăn màu)
- (xây dựng) đóng litô vào