lutteur

Học thuật
Thân thiện
lutteur

Un lutteur professionnel porte son adversaire sur ses épaules.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đánh vật, đô vật: Chỉ một vận động viên tham gia môn thể thao đấu vật, một cuộc thi vật lộn thể chất giữa hai đối thủ.
    • Người đấu tranh: Chỉ một người tham gia vào một cuộc chiến đấu, tranh đấu hoặc nỗ lực kiên trì chống lại điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Người đô vật nàynhà vô địch Olympic.)
  • (Hai đô vật đã bước vào đài.)
  • (Ông ấymột chiến sĩ đấu tranh không mệt mỏi cho tự do.)
  • ( ấymột người chiến đấu kiên định chống lại căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lutteur de sumo": đô vật sumo.
    • Il admire les lutteurs de sumo japonais. (Anh ấy ngưỡng mộ các đô vật sumo Nhật Bản.)
  • "lutteur de rue": người đánh nhau đường phố, tay đấu đường phố (theo nghĩa bóng, chỉ ngườikinh nghiệm sống sót trong môi trường khắc nghiệt).
    • Dans ce quartier difficile, il faut être un lutteur de rue. (Trong khu phố khó khăn này, phảimột tay đấu đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutteuse (danh từ giống cái): nữ đô vật, nữ chiến sĩ đấu tranh.
    • Une lutteuse professionnelle. (Một nữ đô vật chuyên nghiệp.)
  • Lutte (danh từ giống cái): cuộc đấu vật; cuộc đấu tranh.
    • La lutte pour la survie. (Cuộc đấu tranh sinh tồn.)
  • Lutter (động từ): đánh vật; đấu tranh.
    • Ils luttent pour leurs droits. (Họ đấu tranh cho quyền lợi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sport (về thể thao): catcheur (đô vật biểu diễn, đô vật chuyên nghiệp), pugiliste (võ sĩ quyền Anh - trong một số ngữ cảnh có thể so sánh được).
  • Pour le combat (về đấu tranh): combattant (chiến sĩ, người chiến đấu), résistant (người kháng chiến, người chống đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "lutter".)

Thành ngữ liên quan
  • Être un lutteur: Là một đấu sĩ bẩm sinh, tố chất chiến đấu từ khi sinh ra.
    • Face aux difficultés, il a prouvé qu'il était un lutteur. (Trước những khó khăn, anh ấy đã chứng minh mìnhmột đấu sĩ bẩm sinh.)
lutteur

Un lutteur professionnel porte son adversaire sur ses épaules.

danh từ giống đực
  1. người đánh vật, đô vật
  2. người đấu tranh