loader

/'loudə/
Học thuật
Thân thiện
loader

Un ouvrier conduit un loader sur un chantier de construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy xúc bốc: Một loại máy móc công nghiệp hoặc thiết bị cơ khí được sử dụng để nâng, di chuyển chất (xúc bốc) các vật liệu rời như cát, đá, than, hoặc hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le loader est utilisé sur les chantiers de construction. (Máy xúc bốc được sử dụng trên các công trường xây dựng.)
    • L'opérateur conduit le loader pour charger le camion. (Người vận hành điều khiển máy xúc bốc để chất hàng lên xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loader frontal": máy xúc bốc phía trước (loại gầu xúcphía trước máy).
    • Le tracteur est équipé d'un loader frontal. (Chiếc máy kéo được trang bị một máy xúc bốc phía trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Chargeur (danh từ giống đực): người bốc vác, thiết bị nạp liệu. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người hoặc thiết bị khác).
  • Pelleteuse (danh từ giống cái): máy xúc (thườngmáy xúc đào).
Từ đồng nghĩa
  • Chargeuse (danh từ giống cái): máy xúc bốc, máy chất tải. (Từ đồng nghĩa trực tiếp với "loader" trong ngữ cảnh kỹ thuật).
loader

Un ouvrier conduit un loader sur un chantier de construction.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy xúc bốc