ladre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thú y học) Bị bệnh gạo: Dùng để mô tả một con lợn (heo) bị nhiễm bệnh sán, có nang sán trong thịt.
- (Văn học) Bủn xỉn, keo kiệt: Dùng để mô tả một người có tính cách cực kỳ hà tiện, không muốn tiêu tiền hoặc chia sẻ bất cứ thứ gì.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Hủi, bị bệnh phong: Cách gọi cũ để chỉ người mắc bệnh phong (bệnh hủi).
Danh từ:
- (Văn học) Người bủn xỉn, người keo kiệt: Chỉ một người có tính cách keo kiệt, hà tiện.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người hủi, người bị bệnh phong: Cách gọi cũ để chỉ người mắc bệnh phong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un porc ladre ne doit pas être consommé. (Một con lợn bị bệnh gạo không nên được tiêu thụ.)
- Il est si ladre qu'il refuse d'acheter un café. (Anh ta keo kiệt đến mức từ chối mua một ly cà phê.)
- Danh từ:
- Ce vieux ladre amasse de l'argent sans jamais le dépenser. (Ông lão keo kiệt này tích trữ tiền mà không bao giờ tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ladre" trong văn học: Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc với phong cách trang trọng để chỉ sự keo kiệt một cách khinh miệt, hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- "taches de ladre": Một cụm từ chuyên ngành trong chăn nuôi ngựa, chỉ những đốm trắng nhỏ quanh mắt hoặc mũi của ngựa, không liên quan đến bệnh tật.
Biến thể và từ gần giống
- Ladrerie (danh từ giống cái): Sự keo kiệt, bủn xỉn; hoặc (trong thú y) bệnh gạo ở lợn.
- Sa ladrerie est légendaire. (Sự keo kiệt của hắn là huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Avare (tính từ/danh từ): Hà tiện, keo kiệt / người keo kiệt. (Từ phổ biến và trung lập hơn ).
- Radin (tính từ/danh từ, thân mật): Keo kiệt, bủn xỉn / người keo kiệt. (Dùng trong ngôn ngữ nói).
- Grippe-sou (danh từ, thân mật): Người bủn xỉn, keo kiệt.
Từ trái nghĩa
- Généreux (tính từ): Hào phóng, rộng lượng.
- Dépensier (tính từ/danh từ): Người hay tiêu pha, người phung phí.
Thành ngữ liên quan
- Être ladre comme Harpagon: Keo kiệt như Harpagon. (Harpagon là nhân vật keo kiệt nổi tiếng trong vở kịch "L'Avare" của Molière).
- Il ne paie jamais sa tournée, c'est un vrai ladre comme Harpagon ! (Hắn không bao giờ trả tiền một vòng rượu, đúng là một kẻ keo kiệt như Harpagon!)
tính từ
- (thú y học) bị bệnh gạo
- Un porc ladrecon lợn bị bệnh gạo
- (văn học) bủn xỉn, keo kiệt
- Un vieillard ladremột ông lão keo kiệt
- (từ cũ; nghĩa cũ) hủi, bị bệnh phong
danh từ
- (văn học) người bủn xỉn, người keo kiệt
- (từ cũ, nghĩa cũ) người hủi, người bị bệnh phong
- taches de ladređốm lang (quanh mắt, mũi ngựa)