lainerie

danh từ giống cái
  1. sự dệt len; hàng len
  2. cửa hàng len dạ
  3. xưởng lên tuyết len dạ
  4. nơi xén lông cừu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lainerie
Une femme achète un pull dans une lainerie.