lainier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) len: Miêu tả những liên quan đến len, được làm từ len, hoặc thuộc về ngành công nghiệp len.
    • Về len: Chỉ đặc tính hoặc lĩnh vực liên quan đến sợi len.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thợ dệt len: Người nghề nghiệp chuyên dệt vải từ sợi len.
    • Người bán len: Người kinh doanh, buôn bán sợi len hoặc các sản phẩm từ len.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'industrie lainière est importante dans cette région. (Ngành công nghiệp len quan trọngvùng này.)
    • C'est un tissu lainier de haute qualité. (Đâymột loại vải len chất lượng cao.)
  • Danh từ:

    • Mon grand-père était un lainier expérimenté. (Ông tôi từngmột thợ dệt len lành nghề.)
    • Le lainier du marché propose de la laine de mouton. (Người bán lenchợ bán len cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secteur lainier": lĩnh vực/ngành len.

    • Le secteur lainier traverse une crise. (Ngành len đang trải qua một cuộc khủng hoảng.)
  • "Production lainière": sản xuất (các mặt hàng) len.

    • La production lainière de ce pays est exportée. (Sản xuất len của đất nước này được xuất khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Laine (danh từ giống cái): len.

    • Un pull en laine (Một chiếc áo len)
  • Laineux, laineuse (tính từ): lông , mịn như len.

    • Une peau laineuse (Làn da mịn như nhung)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (bằng len), (liên quan đến len).
  • Danh từ (thợ dệt): (thợ dệt (len)).
  • Danh từ (người bán): (người buôn bán len).
tính từ
  1. (thuộc) len
    • Industrie lainière
      công nghiệp len
danh từ giống đực
  1. thợ dệt len
  2. người bán len