lainier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) len: Miêu tả những gì có liên quan đến len, được làm từ len, hoặc thuộc về ngành công nghiệp len.
- Về len: Chỉ đặc tính hoặc lĩnh vực liên quan đến sợi len.
Danh từ giống đực:
- Thợ dệt len: Người có nghề nghiệp chuyên dệt vải từ sợi len.
- Người bán len: Người kinh doanh, buôn bán sợi len hoặc các sản phẩm từ len.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'industrie lainière est importante dans cette région. (Ngành công nghiệp len quan trọng ở vùng này.)
- C'est un tissu lainier de haute qualité. (Đây là một loại vải len chất lượng cao.)
Danh từ:
- Mon grand-père était un lainier expérimenté. (Ông tôi từng là một thợ dệt len lành nghề.)
- Le lainier du marché propose de la laine de mouton. (Người bán len ở chợ có bán len cừu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Secteur lainier": lĩnh vực/ngành len.
- Le secteur lainier traverse une crise. (Ngành len đang trải qua một cuộc khủng hoảng.)
"Production lainière": sản xuất (các mặt hàng) len.
- La production lainière de ce pays est exportée. (Sản xuất len của đất nước này được xuất khẩu.)
Biến thể và từ gần giống
Laine (danh từ giống cái): len.
- Un pull en laine (Một chiếc áo len)
Laineux, laineuse (tính từ): có lông tơ, mịn như len.
- Une peau laineuse (Làn da mịn như nhung)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (bằng len), (liên quan đến len).
- Danh từ (thợ dệt): (thợ dệt (len)).
- Danh từ (người bán): (người buôn bán len).
tính từ
- (thuộc) len
- Industrie lainièrecông nghiệp len
danh từ giống đực
- thợ dệt len
- người bán len