linéaire

Học thuật
Thân thiện
linéaire

Le bibliothécaire range les livres sur le linéaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về đường, bằng đường nét: "linéaire" mô tả những liên quan đến đường thẳng hoặc được thể hiện bằng các đường nét.
    • hình dải dẹp: Trong thực vật học, "linéaire" dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận (như ) dạng dải, dài hẹp.
    • Tuyến tính: Trong toán học khoa học, "linéaire" chỉ mối quan hệ hoặc hàm số có thể được biểu diễn bằng một đường thẳng trên đồ thị, hoặc một phép biến đổi tuân theo các quy tắc cộng nhân với một hằng số.
  2. Danh từ giống đực:

    • Dãy quầy hàng mặt tiền: Trong lĩnh vực thương mại, "linéaire" chỉ tổng chiều dài của các kệ hàng hoặc quầy trưng bày sản phẩm dọc theo lối đi trong cửa hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le dessin est très linéaire, composé uniquement de traits. (Bức vẽ rất tuyến tính, chỉ được tạo thành từ các nét.)
    • Cette plante a des feuilles linéaires. (Loại cây này hình dải dẹp.)
    • La fonction y = 2x + 1 est une fonction linéaire. (Hàm số y = 2x + 1 là một hàm số tuyến tính.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le linéaire de ce supermarché est de 200 mètres. (Dãy quầy hàng của siêu thị này dài 200 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pensée linéaire": Tư duy tuyến tính, một cách suy nghĩ tuần tự, logic theo một chuỗi nguyên nhân - kết quả.

    • Il a une pensée très linéaire, il suit toujours un plan précis. (Anh ấy tư duy rất tuyến tính, anh ấy luôn tuân theo một kế hoạch chính xác.)
  • "Évolution linéaire": Sự tiến triển tuyến tính, sự phát triển ổn định đều đặn theo thời gian.

    • La croissance de l'entreprise n'est pas linéaire, elle connaît des hauts et des bas. (Sự tăng trưởng của công ty không tuyến tính, lúc thăng lúc trầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Linéarité (danh từ giống cái): Tính tuyến tính.

    • La linéarité de cette équation la rend facile à résoudre. (Tính tuyến tính của phương trình này khiến dễ giải.)
  • Linéairement (trạng từ): Một cách tuyến tính.

    • Les prix augmentent linéairement avec l'inflation. (Giá cả tăng một cách tuyến tính cùng với lạm phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Rectiligne: Thẳng (chỉ hình dạng đường thẳng).
  • Proportionnel: Tỷ lệ (trong một số ngữ cảnh toán học).
  • Régulier: Đều đặn (khi nói về sự tiến triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "linéaire")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào với từ "linéaire")

linéaire

Le bibliothécaire range les livres sur le linéaire.

tính từ
  1. (thuộc) đường, (bằng) đường nét
    • Perspective linéaire
      phối cảnh đường nét
  2. (thực vật học) () hình dải dẹp
    • Feuille linéaire
      hình dải dẹp
  3. (toán học) tuyến tính
    • équation linéaire
      phương trình tuyến tính
    • Transformation linéaire
      sự đo chiều dài
danh từ giống đực
  1. dãy quầy mặt tiền, dãy quầy hàng mẫu