laminé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- (Kỹ thuật) Được cán: Mô tả một vật liệu, đặc biệt là kim loại, đã trải qua quá trình cán để tạo hình, làm mỏng hoặc cải thiện tính chất.
- Có lớp phủ mỏng, bóng: Mô tả một bề mặt (thường là gỗ, nhựa hoặc giấy) được phủ một lớp nhựa trong suốt, cứng và bóng để bảo vệ và trang trí.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- (Kỹ thuật) Vật liệu cán: Chỉ bản thân kim loại đã được cán thành tấm, thanh hoặc hình dạng cụ thể.
- Lớp phủ bóng, laminate: Chỉ bản thân lớp vật liệu mỏng, cứng và bóng được dán lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La porte est en bois laminé. (Cánh cửa làm bằng gỗ có phủ laminate.)
- On utilise de l'acier laminé à froid pour cette structure. (Người ta sử dụng thép được cán nguội cho kết cấu này.)
- Danh từ:
- Le laminé aluminium est léger et résistant. (Tấm nhôm cán nhẹ và bền.)
- Le laminé sur ce meuble est de très bonne qualité. (Lớp laminate trên chiếc tủ này có chất lượng rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Papier laminé": Giấy có tráng phủ một lớp nhựa mỏng, bóng, thường dùng cho thẻ, ảnh hoặc tài liệu cần bảo vệ.
- Ma carte d'identité est en papier laminé. (Chứng minh thư của tôi làm bằng giấy có tráng phủ.)
- "Verre laminé": Kính dán an toàn, gồm hai hoặc nhiều lớp kính dán với nhau bằng một lớp phim nhựa ở giữa, khi vỡ không bị văng ra.
- Le pare-brise d'une voiture est en verre laminé. (Kính chắn gió ô tô làm bằng kính dán an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Laminer (động từ): Cán (kim loại); Dán, phủ một lớp laminate lên bề mặt.
- Il faut laminer cette feuille de métal. (Cần phải cán tấm kim loại này.)
- Laminage (danh từ giống đực): Quá trình cán; Kỹ thuật phủ laminate.
- Le laminage de l'acier est une étape importante. (Quá trình cán thép là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'adjectif (khi nói về lớp phủ): Plastifié (được phủ nhựa), verni (được đánh bóng, sơn bóng).
- Pour le nom (vật liệu cán): Tôle (tấm kim loại), plaque (tấm, phiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laminé")
tính từ
- (kỹ thuật) cán
- Acier laminéthép cán
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) kim loại cán, thép cán