laminé

Học thuật
Thân thiện
laminé

L'acier laminé est utilisé pour construire des ponts solides.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • (Kỹ thuật) Được cán: Mô tả một vật liệu, đặc biệtkim loại, đã trải qua quá trình cán để tạo hình, làm mỏng hoặc cải thiện tính chất.
    • lớp phủ mỏng, bóng: Mô tả một bề mặt (thườnggỗ, nhựa hoặc giấy) được phủ một lớp nhựa trong suốt, cứng bóng để bảo vệ trang trí.
  2. Danh từ giống đực (Nom masculin):

    • (Kỹ thuật) Vật liệu cán: Chỉ bản thân kim loại đã được cán thành tấm, thanh hoặc hình dạng cụ thể.
    • Lớp phủ bóng, laminate: Chỉ bản thân lớp vật liệu mỏng, cứng bóng được dán lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La porte est en bois laminé. (Cánh cửa làm bằng gỗ phủ laminate.)
    • On utilise de l'acier laminé à froid pour cette structure. (Người ta sử dụng thép được cán nguội cho kết cấu này.)
  • Danh từ:
    • Le laminé aluminium est léger et résistant. (Tấm nhôm cán nhẹ bền.)
    • Le laminé sur ce meuble est de très bonne qualité. (Lớp laminate trên chiếc tủ này chất lượng rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Papier laminé": Giấy tráng phủ một lớp nhựa mỏng, bóng, thường dùng cho thẻ, ảnh hoặc tài liệu cần bảo vệ.
    • Ma carte d'identité est en papier laminé. (Chứng minh thư của tôi làm bằng giấy tráng phủ.)
  • "Verre laminé": Kính dán an toàn, gồm hai hoặc nhiều lớp kính dán với nhau bằng một lớp phim nhựagiữa, khi vỡ không bị văng ra.
    • Le pare-brise d'une voiture est en verre laminé. (Kính chắn gió ô làm bằng kính dán an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Laminer (động từ): Cán (kim loại); Dán, phủ một lớp laminate lên bề mặt.
    • Il faut laminer cette feuille de métal. (Cần phải cán tấm kim loại này.)
  • Laminage (danh từ giống đực): Quá trình cán; Kỹ thuật phủ laminate.
    • Le laminage de l'acier est une étape importante. (Quá trình cán thépmột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'adjectif (khi nói về lớp phủ): Plastifié (được phủ nhựa), verni (được đánh bóng, sơn bóng).
  • Pour le nom (vật liệu cán): Tôle (tấm kim loại), plaque (tấm, phiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laminé")

laminé

L'acier laminé est utilisé pour construire des ponts solides.

tính từ
  1. (kỹ thuật) cán
    • Acier laminé
      thép cán
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) kim loại cán, thép cán