lanseh

lanseh

The vendor displays a basket of fresh lanseh fruit at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả lanseh: "lanseh" một loại quả mọng nhỏ, màu vàng, vị chua, nguồn gốc từ Đông Ấn Độ. Quả này thường được dùng để ăn tươi hoặc chế biến trong ẩm thực địa phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lanseh is a tart yellow berrylike fruit from East India. (Quả lanseh một loại quả mọng màu vàng, vị chua, đến từ Đông Ấn Độ.)
    • I bought some fresh lanseh at the market to make a sour sauce. (Tôi đã mua một ít quả lanseh tươichợ để làm nước sốt chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lanseh tree": cây lanseh, cây cho quả lanseh.

    • The lanseh tree is commonly found in tropical regions of India. (Cây lanseh thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới của Ấn Độ.)
  • "lanseh fruit": quả lanseh, dùng để nhấn mạnh phần quả ăn được.

    • The lanseh fruit is often used in traditional Indian desserts. (Quả lanseh thường được dùng trong các món tráng miệng truyền thống của Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Langsat: một tên gọi khác của quả lanseh, thường dùngĐông Nam Á.
    • Langsat is similar to lanseh but slightly sweeter. (Langsat tương tự như lanseh nhưng ngọt hơn một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Langsat: cùng chỉ một loại quả, nhưng thường dùng ở Malaysia Indonesia.
  • Duku: một loại quả họ hàng gần với lanseh, vỏ dày hơn vị ngọt hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lanseh" trong tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lanseh" trong tiếng Anh.)