laos

laos

A family enjoys a traditional meal in Laos.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lào: Tên gọi chính thức của một quốc gia nằmkhu vực Đông Nam Á, địa hình nhiều đồi núi không giáp biển. Đây một nhà nước cộng sản, giành được độc lập từ Pháp vào năm 1949.

dụ sử dụng
  • (Lào nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp các ngôi chùa Phật giáo.)
  • (Tôi dự định thăm Lào vào mùa tới để khám phá thủ đô Viêng Chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The People's Democratic Republic of Laos": Tên chính thức đầy đủ của đất nước Lào.

    • The People's Democratic Republic of Laos is a member of ASEAN. (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào một thành viên của ASEAN.)
  • "Lao": Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc văn hóa Lào (lưu ý: không phải "laos").

    • Lao cuisine is famous for its sticky rice and larb. (Ẩm thực Lào nổi tiếng với xôi lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lao (tính từ): thuộc về Lào hoặc người Lào.

    • The Lao people have a rich cultural heritage. (Người dân Lào một di sản văn hóa phong phú.)
  • Lao (danh từ): người Lào hoặc tiếng Lào.

    • She speaks Lao fluently. ( ấy nói tiếng Lào trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Lào (tên gọi tiếng Việt): quốc gia này.
  • Đất nước Lào: cách gọi thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • In Laos: ở Lào.

    • He has been living in Laos for five years. (Anh ấy đã sống ở Lào được năm năm.)
  • From Laos: đến từ Lào.

    • These handicrafts are from Laos. (Những đồ thủ công này đến từ Lào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Laos". Tuy nhiên, có thể dùng trong văn cảnh như:
    • "The land of a million elephants": biệt danh truyền thống của Lào.
    • Laos is often called the land of a million elephants. (Lào thường được gọi là xứ sở của triệu voi.)

Từ chứa "laos"

Từ có nhắc đến "laos"