lass

/læs/
danh từ
  1. gái, thiếu nữ
  2. người yêu (con gái)
  3. (Ê-cốt) người hầu gái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "lass"

lass
A young lass picks wildflowers in a sunny meadow.