lasso
/'læsou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây thòng lọng: Một sợi dây dài, một đầu có vòng tròn có thể thắt lại (thòng lọng), được sử dụng chủ yếu để bắt gia súc hoặc động vật hoang dã.
- (Âm nhạc) Tên nhà soạn nhạc: Tên của Orlando di Lasso, một nhà soạn nhạc người Bỉ (1532-1594).
Ngoại động từ:
- Bắt bằng dây thòng lọng: Hành động quăng dây thòng lọng để vòng qua người hoặc cổ một con vật và siết chặt nó lại để bắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cowboy expertly threw his lasso and caught the runaway calf. (Người cao bồi khéo léo quăng dây thòng lọng và bắt được con bê chạy trốn.)
- He always keeps a coiled lasso on his saddle. (Anh ấy luôn giữ một sợi dây thòng lọng cuộn tròn trên yên ngựa.)
Ngoại động từ:
- The rancher needed to lasso the horse to give it medicine. (Chủ trang trại cần phải bắt con ngựa bằng dây thòng lọng để cho nó uống thuốc.)
- She learned how to lasso a steer at the rodeo school. (Cô ấy đã học cách bắt một con bò đực bằng dây thòng lọng ở trường rodeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To throw a lasso": Quăng dây thòng lọng. Đây là hành động cơ bản khi sử dụng công cụ này.
- It takes years of practice to accurately throw a lasso from a moving horse. (Phải mất nhiều năm luyện tập để có thể quăng dây thòng lọng chính xác từ trên lưng ngựa đang chạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lariat (danh từ): Một từ khác có nghĩa tương đương với "lasso", chỉ sợi dây thòng lọng.
- He tied his horse to the post with his lariat. (Anh ta buộc con ngựa của mình vào cột bằng sợi dây thòng lọng.)
Từ đồng nghĩa
- Rope (động từ): Bắt bằng dây (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng thòng lọng).
- Noose (danh từ): Vòng dây thắt nút, thòng lọng (thường chỉ cái vòng, ít chỉ toàn bộ sợi dây dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "lasso")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lasso")
danh từ
- dây thòng lọng (dùng để bắt thú vật)
ngoại động từ
- bắt bằng dây thòng lọng