laws

laws

The rabbi reads from the laws during the service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật pháp, quy tắc: "laws" số nhiều của "law", chỉ các quy tắc, nguyên tắc do chính quyền hoặc cơ quan thẩm quyền ban hành để điều chỉnh hành vi của con người trong xã hội.
    • Ngũ thư, Kinh Torah: Trong ngữ cảnh tôn giáo, "Laws" (viết hoa) chỉ bộ sách đầu tiên của Kinh Thánh Hebrew, bao gồm năm cuốn sách đầu tiên (Sáng thế , Xuất hành, -vi , Dân số , Phục truyền luật lệ ), được coi một khối thống nhất.
dụ sử dụng
  • Luật pháp:

    • The country has strict laws against corruption. (Quốc gia này luật pháp nghiêm khắc chống tham nhũng.)
    • All citizens must obey the laws of the land. (Mọi công dân phải tuân thủ luật pháp của đất nước.)
  • Ngũ thư:

    • The Laws are considered the foundation of Jewish faith. (Ngũ thư được coi nền tảng của đức tin Do Thái.)
    • Moses received the Laws on Mount Sinai. (Môi-se đã nhận được Ngũ thư trên núi Si-nai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "break the laws": vi phạm pháp luật.

    • He was arrested for breaking the laws. (Anh ta bị bắt vi phạm pháp luật.)
  • "pass laws": thông qua luật.

    • The parliament passed new laws on environmental protection. (Quốc hội đã thông qua các luật mới về bảo vệ môi trường.)
  • "the law of the jungle": luật rừng (quy tắc sống còn trong tự nhiên hoặc xã hội cạnh tranh).

    • In business, it's often the law of the jungle. (Trong kinh doanh, thường luật rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Law (danh từ số ít): luật, quy tắc.

    • The law requires everyone to wear seatbelts. (Luật yêu cầu mọi người phải thắt dây an toàn.)
  • Legal (tính từ): hợp pháp, thuộc về luật.

    • He sought legal advice. (Anh ta tìm lời khuyên pháp .)
  • Lawmaker (dan từ): nhà lập pháp.

    • Lawmakers are debating the new bill. (Các nhà lập pháp đang tranh luận về dự luật mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Regulations: quy định (thường chi tiết hơn luật).

    • The company must follow safety regulations. (Công ty phải tuân thủ các quy định an toàn.)
  • Statutes: đạo luật (luật được ban hành chính thức).

    • The statutes of the state are published online. (Các đạo luật của tiểu bang được công bố trực tuyến.)
  • Ordinances: sắc lệnh (luật địa phương).

    • The city council passed an ordinance banning smoking in parks. (Hội đồng thành phố đã thông qua một sắc lệnh cấm hút thuốc trong công viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay down the law: ra lệnh, áp đặt quy tắc.

    • The manager laid down the law about punctuality. (Người quản lý đã ra lệnh về việc đúng giờ.)
  • Go by the law: tuân theo luật.

    • We always go by the law in our business. (Chúng tôi luôn tuân theo luật trong kinh doanh của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • The law of the land: luật pháp của một quốc gia.

    • Everyone must respect the law of the land. (Mọi người phải tôn trọng luật pháp của quốc gia.)
  • A law unto oneself: tự đặt ra quy tắc riêng, không tuân theo ai.

    • He's a law unto himself, doing whatever he wants. (Anh ta người tự đặt ra quy tắc riêng, làm bất cứ điều mình muốn.)