lassa

Định nghĩa

Danh từ: - Lassa (thường viết hoa "Lassa"): Một thành phố linh thiêng của Phật giáo Tây Tạng (Lamaism), còn được gọi là "Tử Cấm Thành" trước đây nơi đây rất khó tiếp cận thường thái độ thù địch với người lạ. Đây thủ đô của khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Lassa được coi thành phố linh thiêng của Phật giáo Tây Tạng.)
  • (Trong lịch sử, Lassa được biết đến như Tử Cấm Thành sự khó tiếp cận của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sacred city of Lassa": thành phố linh thiêng Lassa.
    • Pilgrims from all over the world travel to the sacred city of Lassa. (Những người hành hương từ khắp nơi trên thế giới đến thành phố linh thiêng Lassa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lhasa (danh từ): Tên gọi chính thức phổ biến hơn của thành phố này trong tiếng Việt nhiều ngôn ngữ khác. "Lassa" một biến thể ít dùng hơn nhưng vẫn được ghi nhận trong một số từ điển Anh ngữ.
  • Lamaism (danh từ): Phật giáo Tây Tạng, tôn giáo chính tại Lassa.
Từ đồng nghĩa
  • Lhasa: Tên gọi thông dụng hơn của cùng một thành phố.
  • Forbidden City: Biệt danh lịch sử của Lassa, ám chỉ sự cô lập khó tiếp cận.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "Lassa" trong tiếng Anh đây một địa danh.