labeur

Học thuật
Thân thiện
labeur

Un ouvrier achève son labeur dans un champ au coucher du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lao động vất vả, công việc nặng nhọc: Chỉ công việc đòi hỏi nhiều sức lực, sự kiên trì thườngđơn điệu, mệt mỏi.
    • (Ngành in) Sách in dài hơi, sách dày: Một thuật ngữ chuyên ngành in ấn, chỉ những ấn phẩm khối lượng lớn, đòi hỏi nhiều thời gian công sức để sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le labeur des paysans sous le soleil est intense. (Công việc nặng nhọc của những người nông dân dưới cái nắng thật là khắc nghiệt.)
    • Il a consacré sa vie à un labeur quotidien et ingrat. (Ông ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho một công việc vất vả hàng ngày không được biết ơn.)
    • Cet ouvrage est un véritable labeur, avec plus de mille pages. (Cuốn sách nàymột ấn phẩm dày thực sự, với hơn một nghìn trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bêtes de labeur": súc vật kéo cày, chỉ những con vật được sử dụng cho công việc nặng nhọc.

    • Les bœufs sont traditionnellement des bêtes de labeur. (Những con truyền thốngsúc vật kéo cày.)
  • "Ouvrier du labeur": công nhân in sách dày, một thuật ngữ chuyên môn trong ngành in.

    • Les ouvriers du labeur sont spécialisés dans les gros volumes. (Những công nhân in sách dày chuyên về các ấn phẩm khổ lớn.)
  • "Terre en labeur": đất cày, đất đang được canh tác.

    • Au printemps, on peut voir les champs, terre en labeur. (Vào mùa xuân, người ta có thể thấy những cánh đồng, đất đang được cày xới.)
Biến thể từ gần giống
  • Laborieux / Laborieuse (tính từ): chăm chỉ, cần cù; hoặc chỉ một công việc đòi hỏi nhiều công sức.

    • Un travail laborieux. (Một công việc đòi hỏi nhiều công sức.)
  • Laborieusement (trạng từ): một cách chăm chỉ, vất vả.

    • Il avance laborieusement dans son projet. (Anh ấy tiến triển một cách vất vả trong dự án của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Travail pénible: công việc cực nhọc.
  • Corvée: việc khổ sai, việc nặng nhọc (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Boulot (thông tục): việc, công việc.
Từ trái nghĩa
  • Loisir: sự nhàn rỗi, giải trí.
  • Repos: sự nghỉ ngơi.
  • Divertissement: sự tiêu khiển, giải trí.
Thành ngữ liên quan
  • "Le labeur et la peine": công sức nỗi khó nhọc (thường dùng để nhấn mạnh sự vất vả).
    • Tout cela représente des années de labeur et de peine. (Tất cả những điều đó đại diện cho bao năm tháng công sức khó nhọc.)
labeur

Un ouvrier achève son labeur dans un champ au coucher du soleil.

danh từ giống đực
  1. lao động vất vả, công việc nặng nhọc
  2. (ngành in) sách in dài hơi, sách dày
    • bêtes de labeur
      súc vật kéo cày
    • ouvrier du labeur
      công nhân in sách dày
    • terre en labeur
      đất cày

Từ có nhắc đến "labeur"