labour
/'leibə/ Cách viết khác : (labor) /'leibə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lao động, công việc: Chỉ hành động làm việc, đặc biệt là công việc chân tay hoặc trí óc đòi hỏi nỗ lực.
- Lực lượng lao động: Tập thể những người làm công ăn lương.
- Quá trình chuyển dạ (sinh nở): Giai đoạn co bóp của tử cung trước khi sinh em bé.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le travail manuel est un labour pénible. (Công việc thủ công là một sự lao động vất vả.)
- Le parti cherche le soutien du labour. (Đảng này tìm kiếm sự ủng hộ của lực lượng lao động.)
- Elle est à l'hôpital, elle est en labour. (Cô ấy đang ở bệnh viện, cô ấy đang trong quá trình chuyển dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en labour": đang chuyển dạ, đang trong cơn đau đẻ.
- La sage-femme surveille la patiente qui est en labour. (Nữ hộ sinh theo dõi bệnh nhân đang chuyển dạ.)
"le marché du labour": thị trường lao động.
- La crise affecte le marché du labour. (Cuộc khủng hoảng ảnh hưởng đến thị trường lao động.)
"division du labour": sự phân công lao động.
- La division du labour augmente l'efficacité. (Sự phân công lao động làm tăng hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Labourer (động từ): cày, cuốc (đất); làm việc nặng nhọc.
- Il laboure le champ depuis l'aube. (Anh ấy cày cánh đồng từ lúc bình minh.)
Laboureur (danh từ): người cày, tá điền.
- Les laboureurs préparent la terre pour les semailles. (Những người cày đất chuẩn bị đất để gieo hạt.)
Labouratoire (danh từ): phòng thí nghiệm. (Lưu ý: Đây là một từ khác, có gốc từ "labour" nhưng mang nghĩa chuyên biệt).
Từ đồng nghĩa
- Travail: công việc, lao động.
- Boulot (thân mật): việc, công việc.
- Ouvrage: tác phẩm, công trình; công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Labourer sous (nghĩa bóng): làm việc cực nhọc dưới áp lực của điều gì.
- Il laboure sous le poids des dettes. (Anh ta làm việc cật lực dưới gánh nặng của những món nợ.)
Thành ngữ liên quan
Les fruits de son labour: thành quả lao động của ai đó.
- Il est fier de jouir des fruits de son labour. (Anh ấy tự hào được hưởng thành quả lao động của mình.)
Un travail de bénédictin: một công việc tỉ mỉ, đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn (giống như công việc của các thầy tu xưa).
- Restaurer ce manuscrit est un vrai travail de bénédictin. (Phục chế bản thảo này đúng là một công việc tỉ mỉ khủng khiếp.)
danh từ giống đực
- sự cày, sự cuốc (đất)
- (thường số nhiều) đất cày