lat

lat

He performs pull-ups to strengthen his lats.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lưng rộng: "lat" từ viết tắt thông dụng của "latissimus dorsi", chỉ một nhóm lớn, phẳng nằmhai bên lưng trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Strengthening your lats is important for a strong back. (Việc tăng cường sức mạnh cho các lưng rộng quan trọng để một lưng khỏe.)
    • He felt a pull in his right lat after the heavy lift. (Anh ấy cảm thấy bị căng lưng rộng bên phải sau nâng tạ nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To target the lats": tập trung luyện tập vào nhóm lưng rộng.
    • This exercise is great to target the lats. (Bài tập này rất tốt để tập trung vào lưng rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Latissimus dorsi (n): tên đầy đủ chính xác về giải phẫu của nhóm "lat".
    • The latissimus dorsi is a large muscle in the back. (Latissimus dorsi một lớnlưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Back muscle: lưng (nghĩa chung, không đặc thù bằng "lat").
  • Wing muscle: cánh (cách gọi thông tục trong thể hình, chỉ phần lưng rộng khi phát triển).