lawman
Định nghĩa
Danh từ:
- Cảnh sát hoặc nhân viên thực thi pháp luật: "lawman" chỉ một người đàn ông làm việc trong lực lượng thực thi pháp luật, như cảnh sát, thám tử, hoặc cảnh sát trưởng. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Người cảnh sát đã bắt tên trộm sau một cuộc truy đuổi dài.)
- (Ở miền Tây hoang dã, một nhân viên thực thi pháp luật thường là người duy nhất duy trì trật tự trong thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a lone lawman": một cảnh sát đơn độc, thường dùng trong bối cảnh miền Tây nước Mỹ.
- The lone lawman faced the outlaw gang without backup. (Người cảnh sát đơn độc đối mặt với băng cướp mà không có sự hỗ trợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lawwoman (danh từ): nữ cảnh sát hoặc nữ nhân viên thực thi pháp luật.
- She became the first lawwoman in the county. (Cô ấy trở thành nữ cảnh sát đầu tiên trong quận.)
- Law enforcement officer (danh từ): nhân viên thực thi pháp luật (cách nói chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
- Police officer: cảnh sát viên.
- Sheriff: cảnh sát trưởng (thường dùng ở vùng nông thôn hoặc miền Tây nước Mỹ).
- Deputy: phó cảnh sát trưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring to justice (động từ cụm): đưa ra công lý (hành động của lawman).
- The lawman brought the criminal to justice after a long investigation. (Người cảnh sát đã đưa tên tội phạm ra công lý sau một cuộc điều tra dài.)
Thành ngữ liên quan
- To be a lawman at heart: có bản chất của một người thực thi pháp luật.
- Even as a child, he was a lawman at heart, always defending the weak. (Ngay từ nhỏ, anh ấy đã có bản chất của một người thực thi pháp luật, luôn bảo vệ kẻ yếu.)