lawton

lawton

A family visits Lawton for a weekend trip.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lawton: Một thành phố nằmphía tây nam tiểu bang Oklahoma, Hoa Kỳ. Đây một địa danh cụ thể, không phải một từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Lawton thành phố lớn thứ năm ở Oklahoma.)
  • ( ấy chuyển đến Lawton để làm việc tại căn cứ quân sự Fort Sill.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Lawton area": khu vực xung quanh thành phố Lawton.

    • The Lawton area is known for its rich Native American history. (Khu vực Lawton nổi tiếng với lịch sử phong phú của người Mỹ bản địa.)
  • "Lawtonian": cư dân của Lawton (từ này không phổ biến, nhưng đôi khi được dùng).

    • Many Lawtonians work at the Goodyear tire plant. (Nhiều cư dân Lawton làm việc tại nhà máy lốp xe Goodyear.)
Biến thể từ gần giống
  • Lawtonian (danh từ): người sống ở Lawton.
    • He is a proud Lawtonian. (Anh ấy một người Lawton tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa "Lawton" một địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "Lawton" không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào liên quan đến "Lawton".