lytton
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Lytton: Tên của một nhà văn người Anh, chuyên viết tiểu thuyết lịch sử lãng mạn, sống từ năm 1803 đến năm 1873. Tên đầy đủ của ông là Edward Bulwer-Lytton, nổi tiếng với các tác phẩm như "The Last Days of Pompeii" và "Paul Clifford".
Ví dụ sử dụng
- (Lytton là một nhà văn viết nhiều tiểu thuyết lịch sử lãng mạn vào thế kỷ 19.)
- (Nhiều tiểu thuyết của Lytton đã được chuyển thể thành kịch và phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bulwer-Lytton": Tên đầy đủ thường được dùng để chỉ nhà văn này, đặc biệt trong ngữ cảnh văn học.
- The Bulwer-Lytton Fiction Contest is a humorous contest for bad writing, named after him. (Cuộc thi Văn học Bulwer-Lytton là một cuộc thi hài hước dành cho văn viết tồi, được đặt theo tên ông.)
- "Lytton's style": Phong cách viết của Lytton, thường bị chỉ trích là quá hoa mỹ và dài dòng.
- Critics often mock Lytton's style for its excessive use of melodrama. (Các nhà phê bình thường chế nhạo phong cách của Lytton vì sử dụng quá nhiều kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulwer-Lytton (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của nhà văn.
- Edward Bulwer-Lytton was also a politician. (Edward Bulwer-Lytton cũng là một chính trị gia.)
- Lyttonian (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Lytton hoặc phong cách của ông.
- The novel has a Lyttonian flair for dramatic descriptions. (Cuốn tiểu thuyết có nét Lyttonian trong các mô tả kịch tính.)
Từ đồng nghĩa
- Novelist: tiểu thuyết gia (chỉ chung, không riêng Lytton).
- Historical romance writer: nhà văn viết tiểu thuyết lịch sử lãng mạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "Lytton", vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "It was a dark and stormy night": Câu mở đầu nổi tiếng của tiểu thuyết "Paul Clifford" của Lytton, thường được dùng để chế nhạo văn phong hoa mỹ.
- The phrase "It was a dark and stormy night" from Lytton's novel is a classic example of bad writing. (Cụm từ "It was a dark and stormy night" từ tiểu thuyết của Lytton là một ví dụ kinh điển về văn viết tồi.)