laying

/'leiiɳ/
danh từ
  1. sự đặt (mìn, đường ray, ống...)
  2. sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laying"

laying
A hen is laying eggs in the cozy nest.