laying
/'leiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động đặt, xếp, trải một cái gì đó xuống một vị trí: Chỉ việc đặt một vật nằm xuống hoặc sắp xếp nó theo một cách cụ thể.
- Sự đẻ trứng: Quá trình sinh sản mà trong đó con cái (đặc biệt là chim, gà) tạo ra và đưa trứng ra ngoài cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The laying of the foundation stone was a historic event. (Việc đặt viên đá nền móng là một sự kiện lịch sử.)
- The hen is in the coop for the laying of eggs. (Con gà mái đang ở trong chuồng để đẻ trứng.)
- His job involves the careful laying of cables under the street. (Công việc của anh ấy liên quan đến việc đặt cáp cẩn thận dưới lòng đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in full lay": (dùng cho gia cầm) đang trong thời kỳ đẻ trứng mạnh, năng suất cao.
- These chickens are in full lay and produce many eggs. (Những con gà mái này đang trong thời kỳ đẻ trứng sung sức và cho ra nhiều trứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lay (động từ): đặt, để; đẻ trứng.
- Please lay the book on the table. (Hãy đặt quyển sách lên bàn.)
- Layer (danh từ): lớp; gà mái đẻ.
- Add a layer of soil to the pot. (Thêm một lớp đất vào chậu.)
Từ đồng nghĩa
- Placing: sự đặt để.
- Deposition: sự đặt xuống, sự lắng đọng.
- Egg-laying: sự đẻ trứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "laying". Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ gốc "lay").
Thành ngữ liên quan
- Laying it on thick: nói quá lên, phóng đại hoặc tâng bốc quá mức.
- He was laying it on thick with compliments to get the job. (Anh ta tâng bốc quá đáng để có được công việc.)
danh từ
- sự đặt (mìn, đường ray, ống...)
- sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng