lying

/'laiiɳ/
danh từ
  1. sự nói dối, thói nói dối
danh từ
  1. sự nằm
  2. nơi nằm, chỗ nằm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

lying
A child feels guilty after lying to his parents about the broken vase.