lb

lb

A bag of flour is labeled as weighing 5 lb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viết tắt của pound (đơn vị đo khối lượng): "lb" ký hiệu viết tắt cho đơn vị đo trọng lượng "pound" trong hệ đo lường avoirdupois, tương đương với 16 ounce (khoảng 0,4536 kg). Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh thương mại, thể thao, hoặc khoa học đời sống.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một bao gạo nặng 10 pound.)
  • (Đứa bé nặng 7 pound khi mới sinh.)
  • ( ấy đã giảm 5 pound sau chế độ ăn kiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong công thức kỹ thuật hoặc y tế: "lb" thường xuất hiện trên nhãn sản phẩm, thiết bị tập thể dục, hoặc đơn thuốc.
    • The maximum load capacity is 500 lb. (Khả năng chịu tải tối đa 500 pound.)
  • Kết hợp với số thập phân: "lb" có thể đi kèm với số thập phân để chỉ khối lượng chính xác.
    • The package weighs 2.5 lb. (Gói hàng nặng 2,5 pound.)
Biến thể từ gần giống
  • Pound (n): đơn vị đo khối lượng đầy đủ, không viết tắt.
    • The pound is a unit of weight. (Pound một đơn vị đo trọng lượng.)
  • Lbs: dạng số nhiều của "lb", thường dùng trong văn bản không chính thức.
    • She needs to lift 100 lbs. ( ấy cần nâng 100 pound.)
Từ đồng nghĩa
  • Pound: đơn vị đo tương đương.
  • Avoirdupois pound: thuật ngữ chính xác hơn để phân biệt với các loại pound khác (như troy pound).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "lb" danh từ viết tắt, không phải động từ, nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "lb" đơn vị đo lường, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể gặp trong ngữ cảnh như (một pound thịt, thành ngữ từ Shakespeare), nhưng không liên quan trực tiếp đến "lb".