lech walesa

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Lech Walesa: Tên của một nhà lãnh đạo công đoàn chính khách người Ba Lan, sinh năm 1943. Ông nổi tiếng với vai trò lãnh đạo phong trào "Đoàn kết" (Solidarity) sau đó trở thành Tổng thống Ba Lan (1990–1995).
dụ sử dụng
  • (Lech Walesa đã được trao Giải Nobel Hòa bình năm 1983 những nỗ lực thúc đẩy quyền lợi của người lao động thay đổi dân chủ ở Ba Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow in lech walesa's footsteps": đi theo con đường của Lech Walesa, tức là trở thành một nhà hoạt động chính trị hoặc lãnh đạo công đoàn.
    • Many young activists in Eastern Europe aspire to follow in Lech Walesa's footsteps. (Nhiều nhà hoạt động trẻĐông Âu khao khát đi theo con đường của Lech Walesa.)
Biến thể từ gần giống
  • Walesa (danh từ riêng): Họ của Lech Walesa, thường được dùng để chỉ riêng ông.
    • The legacy of Walesa continues to inspire labor movements worldwide. (Di sản của Walesa tiếp tục truyền cảm hứng cho các phong trào lao động trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo công đoàn: một người đứng đầu tổ chức đại diện cho người lao động.
  • Chính khách: một người tham gia vào hoạt động chính trị quản lý nhà nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to stand up for": đấu tranh cho (quyền lợi). (Thường dùng để mô tả hành động của Lech Walesa.)
    • Lech Walesa stood up for the rights of Polish workers against the communist regime. (Lech Walesa đã đấu tranh cho quyền lợi của người lao động Ba Lan chống lại chế độ cộng sản.)
Thành ngữ liên quan
  • "a man of the people": một người của dân, gần gũi với quần chúng.
    • Lech Walesa was often described as a man of the people because of his humble origins and his role in the Solidarity movement. (Lech Walesa thường được miêu tả một người của dân xuất thân khiêm tốn vai trò của ông trong phong trào Đoàn kết.)