suspicious

/səs'piʃəs/
Học thuật
Thân thiện
suspicious

The neighbor gave a suspicious look to the stranger walking slowly past the house.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng ngờ, khả nghi: Có vẻ không đúng, không trung thực hoặc nguy hiểm, khiến người khác nghi ngờ.
    • Hay nghi ngờ, đa nghi: thái độ không dễ dàng tin tưởng người khác hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Tính từ (đáng ngờ):
    • The police found a suspicious package near the station. (Cảnh sát tìm thấy một gói hàng khả nghi gần nhà ga.)
    • He gave a suspicious answer that didn't match the facts. (Anh ta đưa ra một câu trả lời đáng ngờ không khớp với sự thật.)
  • Tính từ (hay nghi ngờ):
    • She became suspicious of his intentions after he kept changing his story. ( ấy trở nên nghi ngờ về ý định của anh ta sau khi anh ta liên tục thay đổi câu chuyện.)
    • The suspicious neighbor watched everyone who came to the street. (Người hàng xóm đa nghi quan sát mọi người đến con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become suspicious of someone/something": trở nên nghi ngờ ai đó/điều .
    • Investors are growing suspicious of the company's financial reports. (Các nhà đầu đang ngày càng nghi ngờ các báo cáo tài chính của công ty.)
  • "under suspicious circumstances": trong những hoàn cảnh/tình huống đáng ngờ.
    • The valuable painting disappeared under suspicious circumstances. (Bức tranh quý giá biến mất trong những tình huống đáng ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspicion (danh từ): sự nghi ngờ, mối nghi ngờ.
    • I have a suspicion that he is not telling the truth. (Tôi mối nghi ngờ rằng anh ta không nói sự thật.)
  • Suspiciously (trạng từ): một cách đáng ngờ/kỳ lạ.
    • He acted suspiciously when asked about the missing money. (Anh ta hành động một cách đáng ngờ khi được hỏi về số tiền bị mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Doubtful: đáng ngờ, không chắc chắn.
  • Questionable: vấn đề, đáng nghi vấn.
  • Distrustful: không tin tưởng, đa nghi (nhấn mạnh vào cảm giác không tin).
Từ trái nghĩa
  • Trustworthy: đáng tin cậy.
  • Aboveboard: minh bạch, thẳng thắn.
suspicious

The neighbor gave a suspicious look to the stranger walking slowly past the house.

tính từ
  1. đáng ngờ, khả nghi; ám muội, mập mờ (thái độ...)
    • under suspicious circumstances
      trong những điều kiện đáng ngờ
  2. đa nghi, hay nghi ngờ, hay ngờ vực