loess

/'louis, lə:s/
danh từ
  1. (địa ,ddịa chất) hoàng thổ, đất lớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "loess"

loess
The wind erodes the steep, yellowish cliffs of loess along the riverbank.