lexie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Đơn vị từ vựng: Một từ, một thành ngữ hoặc bất kỳ chuỗi âm thanh hoặc chữ viết nào được cộng đồng ngôn ngữ coi là một đơn vị có nghĩa trong từ vựng của một ngôn ngữ. Nó là đơn vị cơ bản của hệ thống từ vựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le mot "maison" est une lexie. (Từ "maison" là một đơn vị từ vựng.)
- Les linguistes étudient la structure des lexies. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc của các đơn vị từ vựng.)
- "Prendre la fuite" est considéré comme une lexie complexe. ("Prendre la fuite" được coi là một đơn vị từ vựng phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lexie simple": đơn vị từ vựng đơn giản, thường tương ứng với một từ đơn.
- "Chien" est une lexie simple. ("Chien" là một đơn vị từ vựng đơn giản.)
"Lexie composée": đơn vị từ vựng ghép, được tạo thành từ nhiều từ nhưng có nghĩa thống nhất.
- "Pomme de terre" est une lexie composée. ("Pomme de terre" là một đơn vị từ vựng ghép.)
Biến thể và từ gần giống
Lexical, lexicale (adj): (thuộc về) từ vựng.
- Le champ lexical de la mer. (Trường từ vựng về biển.)
Lexème (n.m): (ngôn ngữ học) yếu tố từ vựng cơ bản mang nghĩa, thường là hình thái cơ sở của một từ.
- Le lexème "chant-" dans "chanter", "chantons", "chanteur". (Yếu tố từ vựng cơ bản "chant-" trong "chanter", "chantons", "chanteur".)
Từ đồng nghĩa
- Unité lexicale: đơn vị từ vựng.
- Item lexical: mục từ vựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ chuyên ngành này)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) đơn vị từ vựng