lexie

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) đơn vị từ vựng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lexie"

Từ có nhắc đến "lexie"

lexie
Une lexie est un mot ou une expression qui forme une unité de sens.