lux

/lʌks/
Học thuật
Thân thiện
lux

Une lampe de bureau fournit un éclairage de 500 lux pour la lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Luxơ (đơn vị độ rọi): Trong vậthọc, "lux" là đơn vị đo độ rọi trong hệ đo lường quốc tế (SI). biểu thị lượng ánh sáng chiếu trên một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'éclairage de ce bureau est de 500 lux. (Độ chiếu sáng của văn phòng này là 500 lux.)
    • Le lux est une unité de mesure de l'éclairement lumineux. (Luxmột đơn vị đo độ chiếu sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesurer en lux": Đo bằng đơn vị lux.
    • L'intensité lumineuse est mesurée en lux. (Cường độ ánh sáng được đo bằng lux.)
Biến thể từ gần giống
  • Lumière (n.f): Ánh sáng.
  • Éclairement (n.m): Độ chiếu sáng, độ rọi.
  • Lumen (n.m): Lumen (đơn vị đo thông lượng ánh sáng).
Từ đồng nghĩa
  • Unité d'éclairement: Đơn vị độ chiếu sáng.
lux

Une lampe de bureau fournit un éclairage de 500 lux pour la lecture.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) luxơ (đơn vị độ rọi)