lhasa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó Lhasa: Một giống chó sục có bộ lông dài và dày, có nguồn gốc từ Tây Tạng, được nuôi làm chó canh gác.
- Thành phố Lhasa: Thành phố linh thiêng của Phật giáo Tây Tạng, còn được gọi là "Tử Cấm Thành" do trước đây khó tiếp cận và thường tỏ ra thù địch với người lạ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chó):
- The lhasa is a loyal and alert breed. (Chó Lhasa là một giống chó trung thành và cảnh giác.)
- She owns a lhasa with a beautiful coat. (Cô ấy nuôi một con chó Lhasa với bộ lông đẹp.)
Danh từ (thành phố):
- Lhasa is a popular destination for pilgrims. (Lhasa là điểm đến phổ biến cho những người hành hương.)
- The Potala Palace in Lhasa is a UNESCO World Heritage site. (Cung điện Potala ở Lhasa là di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lhasa apso": Tên đầy đủ của giống chó Lhasa, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- The Lhasa apso is known for its long, flowing coat. (Chó Lhasa apso nổi tiếng với bộ lông dài và mượt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lhasan (adj): thuộc về Lhasa.
- The Lhasan culture is rich in traditions. (Văn hóa Lhasan rất giàu truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Chó Tây Tạng: chỉ chung các giống chó có nguồn gốc từ Tây Tạng.
- Thánh địa Phật giáo: dùng để chỉ Lhasa như một trung tâm tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "lhasa".
Thành ngữ liên quan
- "The forbidden city": biệt danh của Lhasa, ám chỉ sự khó tiếp cận trong quá khứ.
- For centuries, Lhasa was known as the forbidden city. (Trong nhiều thế kỷ, Lhasa được biết đến như một thành phố bị cấm.)