lyssa
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh dại: "lyssa" là một thuật ngữ y khoa cổ hoặc chuyên ngành để chỉ bệnh dại, một bệnh do virus cấp tính tấn công hệ thần kinh của động vật máu nóng (thường lây truyền qua vết cắn của động vật mắc bệnh dại). Bệnh này gây tử vong nếu virus xâm nhập vào não.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó được chẩn đoán mắc bệnh lyssa, và nó phải được cách ly ngay lập tức.)
- (Trong các văn bản cổ, lyssa thường được mô tả là một chứng điên loạn do vết cắn của động vật gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lyssa" trong ngữ cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này hiếm khi được dùng trong y học hiện đại, thay vào đó là "rabies" (bệnh dại). Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc từ điển chuyên ngành.
- The term 'lyssa' is derived from the Greek word for madness. (Thuật ngữ 'lyssa' có nguồn gốc từ từ tiếng Hy Lạp chỉ sự điên loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabies (danh từ): bệnh dại (từ hiện đại và phổ biến hơn).
- Rabies is a preventable viral disease. (Bệnh dại là một bệnh do virus có thể phòng ngừa được.)
- Lyssavirus (danh từ): một chi virus gây bệnh dại.
- The lyssavirus genus includes the rabies virus. (Chi lyssavirus bao gồm virus dại.)
Từ đồng nghĩa
- Rabies: bệnh dại.
- Hydrophobia: chứng sợ nước (một triệu chứng đặc trưng của bệnh dại ở người, đôi khi được dùng để chỉ bệnh dại).
Các cụm từ liên quan
- Lyssa infection: nhiễm trùng lyssa (nhiễm virus dại).
- Lyssa infection is almost always fatal once symptoms appear. (Nhiễm trùng lyssa hầu như luôn gây tử vong khi các triệu chứng xuất hiện.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lyssa" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.