libber

libber

A woman proudly wears a t-shirt with the word "libber" printed on it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ủng hộ phong trào nữ quyền: "libber" một từ lóng (thường mang tính thân mật hoặc đôi khi mang sắc thái tiêu cực) dùng để chỉ một người tích cực ủng hộ chủ nghĩa nữ quyền (feminism), đặc biệt trong các phong trào đấu tranh quyền bình đẳng cho phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was known as a passionate libber in the 1970s. ( ấy được biết đến như một người ủng hộ nữ quyền nhiệt huyết vào những năm 1970.)
    • Some critics dismissed him as a radical libber. (Một số nhà phê bình coi thường anh ta như một kẻ ủng hộ nữ quyền cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "libber" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này phổ biến trong thập niên 1960-1970, gắn liền với làn sóng nữ quyền thứ hai.
    • The libbers marched for equal pay and reproductive rights. (Những người ủng hộ nữ quyền đã tuần hành đòi trả lương bình đẳng quyền sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Women's libber (danh từ ghép): người ủng hộ giải phóng phụ nữ (women's liberation).
    • She was a prominent women's libber in the 1960s. ( ấy một người ủng hộ giải phóng phụ nữ nổi bật vào những năm 1960.)
  • Lib (danh từ, viết tắt): phong trào giải phóng (thường "women's lib").
    • The lib movement changed many social norms. (Phong trào giải phóng đã thay đổi nhiều chuẩn mực xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Feminist (danh từ): người theo chủ nghĩa nữ quyền (từ trang trọng trung lập hơn).
  • Women's rights activist (danh từ): nhà hoạt động quyền phụ nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "libber".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "libber".